Từ điển Heo
Heo thay đàn
Chúng là những con hậu bị chưa bao giờ được phối giống (nái lứa không) và đang chờ được đưa vào luồng sản xuất khi những con nái hiện diện trong trại bị loại, với mục đích duy trì số lượng nái sinh sản trong trại.
Sinónimos
Replacement sows
Disponible en otros idiomas
- English (Africa) Replacement
- Español Reposición
- Español (Argentina) Reposición
- English Replacement
- Español (España) Reposición
- Español (México) Reposición